menu_book
Headword Results "khách du lịch" (1)
khách du lịch
English
Nvisitor
đông khách du lịch đến thăm
swap_horiz
Related Words "khách du lịch" (1)
lữ khách / khách du lịch
English
Ntraveller
khách du lịch đến từ nước ngoài
format_quote
Phrases "khách du lịch" (2)
đông khách du lịch đến thăm
khách du lịch đến từ nước ngoài
schoolStart Learning Vietnamese
Sign up for a free trial lesson with our native Vietnamese teachers.
Free Trial
abc
Browse by Index